marmalade orange

marmalade orange

A marmalade orange grows on a small tree in a sunny orchard.

Định nghĩa

marmalade orange (danh từ): Một loại cây cam thuộc các giống cam thông thường, cho quả vị chua hoặc đắng; thường được dùng làm gốc ghép trong nghề trồng cây ăn quả.

dụ sử dụng
  • (Cây marmalade orange thường được dùng làm gốc ghép cho các giống cam ngọt hơn.)
  • (Nông dân ưa chuộng cây marmalade orange hệ thống rễ khỏe của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marmalade orange" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh làm vườn hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về kỹ thuật ghép cây.
    • The grafting process using marmalade orange ensures better disease resistance. (Quá trình ghép sử dụng cây marmalade orange đảm bảo khả năng kháng bệnh tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmalade (danh từ): mứt cam, một loại mứt làm từ cam (thường cam đắng), nhưng không phải cùng một khái niệm với "marmalade orange".
  • Sour orange (danh từ): cam chua, một tên gọi khác cho loại cam này.
  • Bitter orange (danh từ): cam đắng, đồng nghĩa với "marmalade orange".
Từ đồng nghĩa
  • Sour orange: cam chua.
  • Bitter orange: cam đắng.
  • Seville orange: cam Seville, một giống cam đắng nổi tiếng dùng làm mứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marmalade orange".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marmalade orange".)